Domain - Hosting
Hiện tại, Toàn Cầu Xanh là đại lý của các nhà cung cấp dịch vụ domain và hosting lớn của Việt Nam. Các dich vụ bao gồm:
Cung cấp dịch vụ tên miền Việt Nam và quốc tế
Hệ thống server hosting hiện đại trên các hệ thống Linux, Windows
Hệ thống kiểm tra tên miền trực tuyến, tiện lợi
Thủ tục đăng ký nhanh chóng, thanh toán thuận tiện
Đội ngũ hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7
|
Mô tả |
Phí khởi tạo (VNĐ/ lần} |
Phí duy trì hàng năm (VNĐ/năm) |
Ghi chú |
|
I. TÊN MIỀN VIỆT NAM |
|||
|
.VN ( 1 ký tự ) |
350.000 |
40.000.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.VN ( 2 ký tự ) |
350.000 |
10.000.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.VN ( từ 3 ký tự ) |
350.000 |
480.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.COM.VN ( từ 1 ký tự trở lên ) |
350.000 |
350.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.NET.VN |
350.000 |
350.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.BIZ.VN |
350.000 |
350.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.EDU.VN |
200.000 |
200.000 |
Trường học, tổ chức giáo dục |
|
.GOV.VN |
200.000 |
200.000 |
Cơ quan quản lý hành chính |
|
.ORG.VN |
200.000 |
200.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.INFO.VN |
200.000 |
200.000 |
Dành cho mọi đối tượng |
|
* Phí chuyển đổi DNS tên miền Việt Nam: 180.000 VNĐ/lần. |
|||
|
II. TÊN MIỀN QUỐC TẾ |
|||
|
.COM/ .NET / .ORG |
miễn phí |
480.000 /240.000 |
|
|
.INFO/ .BIZ/ .NAME/ .US |
miễn phí |
480.000 |
|
|
.WS/ .CC/ .TV |
miễn phí |
750.000 |
|
|
.COM.CN/ .CN |
miễn phí |
750.000 |
|
|
.ASIA |
miễn phí |
480.000 |
Tối thiểu 02 năm |
|
* Phí tên miền không phải chịu thuế VAT * Bảng giá này được ban hành và áp dụng kể từ ngày 01.08.2010
|
|||
|
Mô tả |
Store |
Store |
Store |
Store |
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) |
||||
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
100.000 |
200.000 |
300.000 |
400.000 |
|
2. Cước hàng tháng |
200.000 |
300.000 |
500.000 |
800.000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
||||
|
1. Dung lượng lưu trữ |
1.000 MB |
3.000MB |
5.000 MB |
10.000 MB |
|
2. Băng thông lưu chuyển |
10 GB/tháng |
20 GB/tháng |
40 GB/tháng |
100 GB/tháng |
|
3. Sub-domain |
1 |
5 |
10 |
20 |
|
4. Tài khoản FTP |
3 |
5 |
7 |
10 |
|
5. CPanel quản lý hosting |
có |
có |
có |
có |
|
6. Ngôn ngữ |
ASP/ASP.net/PHP |
|||
|
7. Database: SQL/MySQL |
1 |
2 |
3 |
4 |
|
8. Frontpage Extension |
có |
có |
có |
có |
|
9. CGI-Bin/Perl |
có |
có |
có |
có |
|
10. Backup website định kỳ |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
|
11. Hỗ trợ kỹ thuật |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
|
III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
||||
|
1. Backup website hằng ngày |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
|
2. Lưu trữ thêm 1GB/tháng |
25.000 VNĐ/tháng |
|||
|
3. Bổ sung băng thông lưu chuyển dữ liệu 10GB/tháng |
50.000 VNĐ/tháng |
|||
|
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
||||
|
Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
12 tháng |
|||
|
|
||||
|
Mô tả |
Giga |
Giga |
Giga |
Giga |
Giga |
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) |
|||||
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
200.000 |
300.000 |
400.000 |
500.000 |
800.000 |
|
2. Cước hàng tháng |
200.000 |
350.000 |
550.000 |
750.000 |
1.000.000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
|||||
|
1. Dung lượng lưu trữ |
500 MB |
1000 MB |
1500 MB |
2.000 MB |
4.000 MB |
|
2. Băng thông lưu chuyển |
200 GB/tháng |
400 GB/tháng |
600 GB/tháng |
800 GB/tháng |
1000 GB/tháng |
|
3. Sub-domain |
1 |
5 |
10 |
15 |
30 |
|
4. Tài khỏan email POP3/SMTP |
10 Email |
15 Email |
20 Email |
25 Email |
40 Email |
|
5. Tài khoản FTP |
có |
có |
có |
có |
có |
|
6. CPanel quản lý hosting |
có |
có |
có |
có |
có |
|
7. Ngôn ngữ |
ASP/ASP.net/PHP |
||||
|
8. Database: SQL/MySQL |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
9. Backup website định kỳ |
hàng tuần |
||||
|
10. Hỗ trợ kỹ thuật |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
|
III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
|||||
|
1. Backup website hằng ngày |
100.000 VNĐ/tháng |
150.000 VNĐ/tháng |
2000.000 VNĐ/tháng |
250.000 VNĐ/tháng |
400.000 VNĐ/tháng |
|
2. Lưu trữ thêm 100 MB/tháng |
50.000 VNĐ/tháng |
||||
|
3. Bổ sung băng thông lưu chuyển dữ liệu 100 GB/tháng |
100.000 VNĐ/tháng |
||||
|
4. Bổ sung thêm 01 database |
50.000 VNĐ/tháng |
||||
|
5. Cấp thêm 05 email account |
100.000 VNĐ/tháng |
||||
|
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
|||||
|
Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
12 tháng |
||||
|
* Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%) |
|||||
|
Mô tả |
Data |
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) |
|
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
0 |
|
2. Cước hàng tháng |
99.000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
|
|
1. Dung lượng lưu trữ |
1000 MB |
|
2. Băng thông lưu chuyển |
100 GB/tháng |
|
3. Sub-domain |
5 |
|
4. Tài khỏan email POP3/SMTP |
5 Email |
|
5. Control Panel |
Plesk / HC7 |
|
6. Ngôn ngữ |
có |
|
7. Database: SQL/MySQL |
1 |
|
9. Tự động backup định kỳ |
không (tạo lại host khi có sự cố) |
|
9. Hỗ trợ kỹ thuật |
Support ticket xử lý trong 24h |
|
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
|
|
Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
12 tháng |
|
Thanh toán |
ATM Connect 24 VCB/ thanh toán tại quầy |
|
* Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%)
|
|